v2.0 · 14/05/2026
DR HOÀNG TUẤN
AESTHETIC CLINIC

BÁO CÁO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Tháng 1 – Tháng 5 / 2026

Tiến độ thực hiện KPI doanh thu & lợi nhuận — chi tiết 10 mục mỗi tháng
Phạm vi: Toàn hệ thống (5 cơ sở)
Loại trừ: Mảng I — Gói tư vấn trước / chăm sóc sau phẫu thuật
Số liệu T5: Lũy kế 01–13/05/2026 (13/31 ngày)
Lưu ý: T2 và T5 chưa cập nhật lương + chiết khấu trong file gốc

Tiến độ tháng 5 — 13 ngày đầu (01–13/05/2026)

⚠ Lưu ý số liệu T5: Chỉ tính 13 ngày đầu. Lương + chiết khấu T5 chưa được nhập vào file kế toán — biên LN hiện tại 47.2% sẽ giảm sau khi nhập đủ.
DT đã đạt (13 ngày)
11.34 tỷ VNĐ
11.343.479.400 VNĐ
% KPI tháng (34,20 tỷ)
33%
Lũy kế 13/31 ngày
Dự phóng cả T5
~27.05 tỷ VNĐ
Đạt 79% KPI
LN 13 ngày T5
5.26 tỷ VNĐ
Biên LN 47,2% ⚠ chưa có lương+CK
Tháng yếu nhất
T3: biên 3,6%
LN 1.29 tỷ VNĐ
Lũy kế T1–T5 DT
140.67 tỷ VNĐ
93,4% so KPI lũy kế

KPI vs Thực đạt — Tháng 5/2026

Chỉ tiêuKPI thángĐạt 13 ngàyDự phóng cả tháng% so KPITrạng thái
Doanh thu gộp34.200.000.000 VNĐ11.343.479.400 VNĐ27.049.835.492 VNĐ79%🔴 Chậm
Doanh thu thuần11.138.571.396 VNĐ26.561.208.714 VNĐ
CP Quảng cáo & KDTH2.372.944.570 VNĐ5.658.560.128 VNĐ21,3% DTT
LỢI NHUẬN HỆ THỐNG (13 ngày)5.255.857.385 VNĐ12.533.198.380 VNĐBiên 47,2%Tốt nhưng chưa đủ data

Tổng kết 5 tháng

ThángKPIThực đạt% đạtLợi nhuậnBiên LNTrạng thái
Tháng 136.200.000.000 VNĐ32.766.725.700 VNĐ91%7.411.865.368 VNĐ22,9%⚠ Chưa đạt
Tháng 2 thiếu lương+CK25.800.000.000 VNĐ25.213.838.200 VNĐ98%12.462.802.565 VNĐ ⚠49,7% ⚠🟡 Sát mục tiêu
Tháng 337.200.000.000 VNĐ36.390.407.200 VNĐ98%1.291.238.995 VNĐ3,6%🟡 Sát mục tiêu
Tháng 437.000.000.000 VNĐ34.956.844.580 VNĐ94%7.428.761.327 VNĐ21,5%⚠ Chưa đạt
Tháng 5 13/31 ngày thiếu lương+CK34.200.000.000 VNĐ11.343.479.400 VNĐ
Dự phóng: 27.049.835.492 VNĐ
33%
(dự phóng 79%)
5.255.857.385 VNĐ ⚠47,2% ⚠🔴 Chậm
LŨY KẾ T1–T5 (T5 lũy kế 13 ngày)170.400.000.000 VNĐ140.671.295.080 VNĐ93,4% so KPI lũy kế cùng kỳ33.850.525.640 VNĐ

Cảnh báo & Hành động ưu tiên

🔴 T5 đang chậm tiến độ: Dự phóng cả T5 đạt ~79% KPI. Cần can thiệp ngay trong 18 ngày còn lại.
🟠 T3 biên LN bất thường (3,6%): Lương + CK + Phúc lợi T3 cao gấp 3 lần T1, T4 — kế toán cần xác nhận có ghi nhận khoản 1 lần hay phân bổ sai.
🟠 T2, T5 thiếu dữ liệu lương + CK: Biên LN hiện tại không phản ánh đúng. Cần đẩy nhanh khâu nhập số.
🟢 Xu hướng DT: T1→T4 đều quanh KPI 90–98%. T3 đạt 98% — phục hồi tốt sau Tết.

Tháng 1 / 2026 — Tổng quan (đã loại mảng I)

KPI doanh thu
36.20 tỷ VNĐ
Mục tiêu T1/2026
DT thực đạt
32.77 tỷ VNĐ
32.766.725.700 VNĐ
% Hoàn thành
91%
Thiếu 3.43 tỷ VNĐ
Lợi nhuận HT
7.41 tỷ VNĐ
Biên LN 22,9%

Phân tích chi tiết T1 — chọn mục bên dưới

I. KPI tổng quan hệ thống T1

Doanh thu
32.766.725.700
DT Tháng 1/2026 (VNĐ)
Doanh thu thuần
32.413.739.700
DTT sau hủy gói & hỗ trợ KH
Tổng lợi nhuận
7.411.865.368
LN hệ thống (VNĐ)
Tỷ suất LN/DTT
22,87%
Lợi nhuận / Doanh thu thuần
Tổng chi phí
24.614.075.723
CP/DTT: 75,94%
LN dịch vụ
7.129.639.137
LN còn lại từ dịch vụ
LN thuốc & MP
282.226.231
LN sản phẩm thương mại
CP Quảng cáo
4.620.922.164
CPQC/DTT: 14,26%

II. Cơ cấu chi phí toàn hệ thống

Phân bổ chi phí theo loại

Cơ cấu chi tiết (VNĐ)

Khoản chiSố tiền%/Tổng CP
CP quảng cáo & KDTH4.620.922.16418,77%
Tổng tiêu hao & giá vốn7.844.713.34331,87%
Tổng khấu hao2.003.667.6958,14%
Lương Đ1 + BH3.284.845.72113,35%
Tổng chiết khấu3.465.880.00214,08%
Tổng phúc lợi116.251.6930,47%
CP vận hành chung3.277.795.10513,32%
Tổng chi phí24.614.075.723100,00%

Hiệu suất theo mảng dịch vụ — T1

Mảng dịch vụDoanh thuDT thuầnTổng chi phíLợi nhuậnTỷ suất LN
B. TIỂU PHẪU11.216.362.00011.079.526.0005.605.391.0365.474.134.96449,41%
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA10.914.841.00010.718.341.0007.577.827.1343.140.513.86629,30%
G.Sản phẩm thương mại681.274.200681.274.20011.249.360282.226.23141,43%
A. ĐẠI PHẪU6.551.654.0006.548.754.0006.750.217.635-201.463.635-3,08%
E. NHA KHOA2.734.693.0002.717.943.0002.950.774.687-232.831.687-8,57%
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA667.901.500667.901.5001.718.615.871-1.050.714.371-157,32%
TỔNG (6 mảng)32.766.725.70032.413.739.70024.614.075.7237.411.865.36822,87%

Doanh thu vs Lợi nhuận theo mảng

Tỷ suất lợi nhuận / DTT theo mảng

Hiệu quả Marketing & Quảng cáo — T1

Tổng CPQC & KDTH
4.620.922.164
14,26% DTT
Facebook Ads
4.494.762.163
100,0% tổng ADS
TikTok Ads
0
0,00% tổng ADS
QC khác (KDTH)
126.160.001
Chi phí KD truyền thông

Phân bổ chi phí quảng cáo theo kênh

Tỷ trọng kênh quảng cáo

CPQC theo mảng dịch vụ

Hiệu quả CPQC theo mảng

MảngDoanh thuCPQC & KDTH% CPQC/DTLợi nhuậnROI thô
B. TIỂU PHẪU11.216.362.0002.246.525.46620,03%5.474.134.9642,44×
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA10.914.841.0001.001.203.7669,17%3.140.513.8663,14×
A. ĐẠI PHẪU6.551.654.000652.226.4119,96%-201.463.635-0,31×
E. NHA KHOA2.734.693.000474.214.48117,34%-232.831.687-0,49×
G.Sản phẩm thương mại681.274.20000,00%282.226.231
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA667.901.500246.752.04036,94%-1.050.714.371-4,26×

ROI thô = Lợi nhuận / CPQC. Mảng G không chi quảng cáo (hưởng pull-through).

📌 Chưa có dữ liệu chuyển đổi cho T1.
Hiện chỉ có file BC ty le chuyen doi 010426-300426.xlsx cho T4/2026. Vui lòng cung cấp file tỷ lệ chuyển đổi cho T1 để bổ sung sub-tab này.

I. Top 10 dịch vụ doanh thu cao nhất — T1

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1B.B02.MŨI PUREFORM3.685.200.0001.997.714.939
2B.B04.MÍ3.283.523.0002.351.774.699
3A.A01.NGỰC ĐẶT TÚI1.972.700.000363.816.225
4C.C02.TIÊM BOTOX1.858.412.000860.594.286
5A.A05.HÚT MỠ1.711.213.0001.008.706.575
6C.C09.TRẺ HÓA ULTHE, THERMAGE, FOTONA1.657.500.000585.023.535
7C.C01.TIÊM FILLER1.569.440.000670.132.257
8E.E01.RĂNG SỨ1.414.488.000913.176.658
9C.C08.TIÊM MESO1.296.872.000772.695.565
10C.D01.NÁM. TÀN NHANG, ĐỒI MỒI1.114.232.000758.502.384

II. Top 10 dịch vụ lỗ nặng nhất — T1

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1E.E07.NHA KHÁC 72.150.000-435.395.403
2A.A11.DỊCH VỤ ĐI KÈM ĐẠI PHẪU12.350.000-245.278.453
3E.E05.TẨY TRẮNG13.375.000-218.755.398
4A.A03.NGỰC KHÁC23.600.000-216.799.439
5A.A09.NÂNG MÔNG30.000.000-206.408.968
6A.A10.KHÁC ĐP (PCA...)131.390.000-184.428.125
7E.E04.NHỔ RĂNG 856.500.000-182.476.074
8E.E03.CƯỜI HỞ LỢI53.250.000-176.943.021
9A.A07.CĂNG DA MẶT PT108.000.000-160.151.288
10F.N01. PT CẤY HÓI69.000.000-133.475.684

Các nhóm dịch vụ DT thấp/bằng 0 vẫn bị phân bổ chi phí cố định → lỗ. Cần đánh giá: đẩy DT, gộp nhóm, hoặc ngừng.

Báo cáo P&L tóm tắt — T1

Khoản mụcGiá trị (VNĐ)% DTT
Doanh thu32.766.725.700101,09%
(–) Hủy gói dịch vụ & hỗ trợ KH(352.986.000)-1,09%
Doanh thu thuần32.413.739.700100,00%
(–) CP quảng cáo & KDTH(4.620.922.164)−14,26%
(–) Tổng tiêu hao & giá vốn(7.844.713.343)−24,20%
(–) Tổng khấu hao(2.003.667.695)−6,18%
(–) Lương Đ1 + BH(3.284.845.721)−10,13%
(–) Tổng chiết khấu(3.465.880.002)−10,69%
(–) Tổng phúc lợi(116.251.693)−0,36%
(–) CP vận hành chung(3.277.795.105)−10,11%
Tổng chi phí(24.614.075.723)−75,94%
LN dịch vụ còn lại7.129.639.13722,00%
(+) Lợi nhuận thuốc & mỹ phẩm282.226.2310,87%
TỔNG LỢI NHUẬN (6 mảng)7.411.865.36822,87%

Cấu trúc lợi nhuận theo mảng — T1

Tỷ trọng đóng góp lợi nhuận

I. Mảng đang lỗ / cận lỗ — T1

F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA — Doanh thu 667.9 triệu VNĐ nhưng LỖ -1.05 tỷ VNĐ (biên -157,3%). CPQC 246.8 triệu VNĐ.
E. NHA KHOA — Doanh thu 2.73 tỷ VNĐ nhưng LỖ -232.8 triệu VNĐ (biên -8,6%). CPQC 474.2 triệu VNĐ.
A. ĐẠI PHẪU — Doanh thu 6.55 tỷ VNĐ nhưng LỖ -201.5 triệu VNĐ (biên -3,1%). CPQC 652.2 triệu VNĐ.

II. Rủi ro tập trung

Tập trung LN cao: B. TIỂU PHẪU + C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA chiếm 116,2% tổng LN. Rủi ro nếu 1 trong 2 mảng sụt giảm. Cần đa dạng hóa.

III. Cơ hội tăng trưởng

B. TIỂU PHẪU — Đóng góp 73,9% tổng LN (5.47 tỷ VNĐ), biên 49,4%. Nên duy trì & tăng đầu tư.
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA — Đóng góp 42,4% tổng LN (3.14 tỷ VNĐ), biên 29,3%. Nên duy trì & tăng đầu tư.

Action Plan ưu tiên — T1

Ưu tiên cao

1. Tái cơ cấu F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA

LỖ -1.05 tỷ VNĐ trong T1. CPQC 246.8 triệu VNĐ. Rà soát: kênh quảng cáo, định mức chiết khấu, phân bổ định phí.

PIC: BGĐ + Trưởng mảng · Deadline: cuối tháng kế tiếp
Ưu tiên cao

2. Tái cơ cấu E. NHA KHOA

LỖ -232.8 triệu VNĐ trong T1. CPQC 474.2 triệu VNĐ. Rà soát: kênh quảng cáo, định mức chiết khấu, phân bổ định phí.

PIC: BGĐ + Trưởng mảng · Deadline: cuối tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

3. Đẩy ngân sách B. TIỂU PHẪU (biên 49,4%)

Engine LN chính T1. LN 5.47 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

4. Đẩy ngân sách C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA (biên 29,3%)

Engine LN chính T1. LN 3.14 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Theo dõi

Operating cadence

Hàng tuần: ROI quảng cáo theo mảng + top 5 nhóm DV phát sinh. Hàng tháng: P&L theo mảng + action tracking.

PIC: Trưởng phòng Marketing
📌 Chưa có dữ liệu Thu/Chi ngoài cho T1.
Hiện chỉ có file BC thu va chi ngoai theo ngay 010425-300425.xlsx (T4/2025, so sánh YoY). Vui lòng cung cấp file thu/chi ngoài cho T1/2026 để bổ sung sub-tab này.

Từ điển KPI – Định nghĩa & công thức

Doanh thu (DT)Tổng giá trị giao dịch trong kỳ trước khi trừ hủy gói & hỗ trợ KH.
Doanh thu thuần (DTT)= DT − Hủy gói − Hỗ trợ KH. Cơ sở tính các tỷ lệ.
CPQC & KDTHChi phí quảng cáo (Face/TikTok/Zalo/Google) + chi phí kinh doanh truyền thông khác.
Tổng tiêu hao= Tiêu hao khách + Tiêu hao chung + Hàng tặng + Giá vốn (riêng mảng G).
Tổng khấu hao= Khấu hao chuyên môn (CM) + Khấu hao văn phòng – hành chính (VHC).
Lương Đ1 + BHLương đợt 1 + bảo hiểm xã hội của 3 bộ phận.
Tổng chiết khấuChiết khấu chuyên môn + KD + HC khác.
Tổng phúc lợiPhúc lợi cho 3 bộ phận.
CP vận hành chungĐiện, nước, thuê mặt bằng, CSVC, các chi phí gián tiếp.
Tổng chi phí= CPQC + Tiêu hao + Khấu hao + Lương + Chiết khấu + Phúc lợi + Vận hành.
LN dịch vụ còn lại= DTT − Tổng chi phí.
LN thuốc & MPLợi nhuận từ bán sản phẩm thương mại (mảng G).
Tổng LN hệ thống= LN dịch vụ + LN thuốc & MP.
Tỷ suất LN/DTT= Tổng LN / DTT × 100%.
% CPQC/DT= CPQC / DT × 100%.
ROI thô= LN / CPQC.
Mảng dịch vụ6 mảng: A. Đại phẫu · B. Tiểu phẫu · C. Da & TMNK · E. Nha · F. Khám-Tóc-Béo-VSPA · G. SP TM. Mảng I đã loại trừ.

Tháng 2 / 2026 — Tổng quan (đã loại mảng I)

KPI doanh thu
25.80 tỷ VNĐ
Mục tiêu T2/2026
DT thực đạt
25.21 tỷ VNĐ
25.213.838.200 VNĐ
% Hoàn thành
98%
Thiếu 586.2 triệu VNĐ
Lợi nhuận HT
12.46 tỷ VNĐ
Biên LN 49,7%

Phân tích chi tiết T2 — chọn mục bên dưới

I. KPI tổng quan hệ thống T2

⚠ T2: Chưa cập nhật lương + chiết khấu trong file gốc — biên LN hiện tại (49,7%) có thể sẽ giảm xuống ~20–25% sau khi nhập đủ, Kế toán đang chốt số,
Doanh thu
25.213.838.200
DT Tháng 2/2026 (VNĐ)
Doanh thu thuần
25.068.843.202
DTT sau hủy gói & hỗ trợ KH
Tổng lợi nhuận
12.462.802.565
LN hệ thống (VNĐ)
Tỷ suất LN/DTT
49,71%
Lợi nhuận / Doanh thu thuần
Tổng chi phí
12.333.067.909
CP/DTT: 49,20%
LN dịch vụ
12.276.894.774
LN còn lại từ dịch vụ
LN thuốc & MP
185.907.791
LN sản phẩm thương mại
CP Quảng cáo
3.592.885.723
CPQC/DTT: 14,33%

II. Cơ cấu chi phí toàn hệ thống

Phân bổ chi phí theo loại

Cơ cấu chi tiết (VNĐ)

Khoản chiSố tiền%/Tổng CP
CP quảng cáo & KDTH3.592.885.72329,13%
Tổng tiêu hao & giá vốn5.622.604.51245,59%
Tổng khấu hao1.822.421.12014,78%
Lương Đ1 + BH00,00%
Tổng chiết khấu00,00%
Tổng phúc lợi124.099.9901,01%
CP vận hành chung1.171.056.5649,50%
Tổng chi phí12.333.067.909100,00%

Hiệu suất theo mảng dịch vụ — T2

Mảng dịch vụDoanh thuDT thuầnTổng chi phíLợi nhuậnTỷ suất LN
B. TIỂU PHẪU7.593.848.0007.593.848.0002.750.233.9124.843.614.08863,78%
A. ĐẠI PHẪU6.858.390.0006.842.490.0023.138.633.5493.703.856.45354,13%
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA6.956.645.0006.833.970.0004.125.892.4162.708.077.58439,63%
E. NHA KHOA2.084.348.5002.084.348.5001.255.976.503828.371.99739,74%
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA1.245.260.0001.238.840.0001.045.865.348192.974.65215,58%
G.Sản phẩm thương mại475.346.700475.346.70016.466.181185.907.79139,11%
TỔNG (6 mảng)25.213.838.20025.068.843.20212.333.067.90912.462.802.56549,71%

Doanh thu vs Lợi nhuận theo mảng

Tỷ suất lợi nhuận / DTT theo mảng

Hiệu quả Marketing & Quảng cáo — T2

Tổng CPQC & KDTH
3.592.885.723
14,33% DTT
Facebook Ads
3.473.945.222
99,9% tổng ADS
TikTok Ads
4.274.311
0,12% tổng ADS
QC khác (KDTH)
114.666.190
Chi phí KD truyền thông

Phân bổ chi phí quảng cáo theo kênh

Tỷ trọng kênh quảng cáo

CPQC theo mảng dịch vụ

Hiệu quả CPQC theo mảng

MảngDoanh thuCPQC & KDTH% CPQC/DTLợi nhuậnROI thô
B. TIỂU PHẪU7.593.848.0001.289.395.01316,98%4.843.614.0883,76×
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA6.956.645.000912.757.66113,12%2.708.077.5842,97×
A. ĐẠI PHẪU6.858.390.000737.423.69410,75%3.703.856.4535,02×
E. NHA KHOA2.084.348.500349.805.16816,78%828.371.9972,37×
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA1.245.260.000303.504.18724,37%192.974.6520,64×
G.Sản phẩm thương mại475.346.70000,00%185.907.791

ROI thô = Lợi nhuận / CPQC. Mảng G không chi quảng cáo (hưởng pull-through).

📌 Chưa có dữ liệu chuyển đổi cho T2.
Hiện chỉ có file BC ty le chuyen doi 010426-300426.xlsx cho T4/2026. Vui lòng cung cấp file tỷ lệ chuyển đổi cho T2 để bổ sung sub-tab này.

I. Top 10 dịch vụ doanh thu cao nhất — T2

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1B.B02.MŨI PUREFORM2.799.570.0001.801.975.562
2A.A05.HÚT MỠ2.545.299.0002.110.116.287
3B.B04.MÍ1.798.634.0001.401.279.705
4C.C09.TRẺ HÓA ULTHE, THERMAGE, FOTONA1.395.690.000480.002.968
5A.A02.NGỰC SA TRỄ1.266.200.000706.583.854
6C.C02.TIÊM BOTOX1.118.986.000574.393.623
7A.A01.NGỰC ĐẶT TÚI1.112.265.000317.845.762
8C.C08.TIÊM MESO999.613.000504.209.033
9C.C01.TIÊM FILLER942.196.000410.364.493
10C.D01.NÁM. TÀN NHANG, ĐỒI MỒI754.960.000551.089.250

II. Top 10 dịch vụ lỗ nặng nhất — T2

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1E.E07.NHA KHÁC 39.120.000-197.133.708
2E.E05.TẨY TRẮNG14.250.000-57.802.190
3C.C14.SPA12.128.000-44.244.186
4A.A11.DỊCH VỤ ĐI KÈM ĐẠI PHẪU15.600.000-42.795.361
5E.E03.CƯỜI HỞ LỢI33.000.000-34.785.066
6C.D05.TRẺ HÓA PICO19.110.000-31.869.208
7B.B08.MÁ LÚM5.346.000-30.797.391
8C.C06.NGỦ NGÁY14.600.000-27.953.748
9C.D06.KHÁC (SẸO THÂM, SCULPSURE...)43.000.000-21.750.712
10C.C12.KHÁC (NỐT RUỒI, MỤN THỊT...)25.240.000-18.989.125

Các nhóm dịch vụ DT thấp/bằng 0 vẫn bị phân bổ chi phí cố định → lỗ. Cần đánh giá: đẩy DT, gộp nhóm, hoặc ngừng.

Báo cáo P&L tóm tắt — T2

Khoản mụcGiá trị (VNĐ)% DTT
Doanh thu25.213.838.200100,58%
(–) Hủy gói dịch vụ & hỗ trợ KH(144.994.998)-0,58%
Doanh thu thuần25.068.843.202100,00%
(–) CP quảng cáo & KDTH(3.592.885.723)−14,33%
(–) Tổng tiêu hao & giá vốn(5.622.604.512)−22,43%
(–) Tổng khấu hao(1.822.421.120)−7,27%
(–) Lương Đ1 + BH(0)−0,00%
(–) Tổng chiết khấu(0)−0,00%
(–) Tổng phúc lợi(124.099.990)−0,50%
(–) CP vận hành chung(1.171.056.564)−4,67%
Tổng chi phí(12.333.067.909)−49,20%
LN dịch vụ còn lại12.276.894.77448,97%
(+) Lợi nhuận thuốc & mỹ phẩm185.907.7910,74%
TỔNG LỢI NHUẬN (6 mảng)12.462.802.56549,71%

Cấu trúc lợi nhuận theo mảng — T2

Tỷ trọng đóng góp lợi nhuận

I. Mảng đang lỗ / cận lỗ — T2

Không có mảng nào lỗ trong tháng này.

II. Rủi ro tập trung

LN phân bổ tương đối đều giữa các mảng.

III. Cơ hội tăng trưởng

B. TIỂU PHẪU — Đóng góp 38,9% tổng LN (4.84 tỷ VNĐ), biên 63,8%. Nên duy trì & tăng đầu tư.
A. ĐẠI PHẪU — Đóng góp 29,7% tổng LN (3.70 tỷ VNĐ), biên 54,1%. Nên duy trì & tăng đầu tư.

Action Plan ưu tiên — T2

Ưu tiên TB

1. Đẩy ngân sách B. TIỂU PHẪU (biên 63,8%)

Engine LN chính T2. LN 4.84 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

2. Đẩy ngân sách A. ĐẠI PHẪU (biên 54,1%)

Engine LN chính T2. LN 3.70 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Theo dõi

Operating cadence

Hàng tuần: ROI quảng cáo theo mảng + top 5 nhóm DV phát sinh. Hàng tháng: P&L theo mảng + action tracking.

PIC: Trưởng phòng Marketing
📌 Chưa có dữ liệu Thu/Chi ngoài cho T2.
Hiện chỉ có file BC thu va chi ngoai theo ngay 010425-300425.xlsx (T4/2025, so sánh YoY). Vui lòng cung cấp file thu/chi ngoài cho T2/2026 để bổ sung sub-tab này.

Từ điển KPI – Định nghĩa & công thức

Doanh thu (DT)Tổng giá trị giao dịch trong kỳ trước khi trừ hủy gói & hỗ trợ KH.
Doanh thu thuần (DTT)= DT − Hủy gói − Hỗ trợ KH. Cơ sở tính các tỷ lệ.
CPQC & KDTHChi phí quảng cáo (Face/TikTok/Zalo/Google) + chi phí kinh doanh truyền thông khác.
Tổng tiêu hao= Tiêu hao khách + Tiêu hao chung + Hàng tặng + Giá vốn (riêng mảng G).
Tổng khấu hao= Khấu hao chuyên môn (CM) + Khấu hao văn phòng – hành chính (VHC).
Lương Đ1 + BHLương đợt 1 + bảo hiểm xã hội của 3 bộ phận.
Tổng chiết khấuChiết khấu chuyên môn + KD + HC khác.
Tổng phúc lợiPhúc lợi cho 3 bộ phận.
CP vận hành chungĐiện, nước, thuê mặt bằng, CSVC, các chi phí gián tiếp.
Tổng chi phí= CPQC + Tiêu hao + Khấu hao + Lương + Chiết khấu + Phúc lợi + Vận hành.
LN dịch vụ còn lại= DTT − Tổng chi phí.
LN thuốc & MPLợi nhuận từ bán sản phẩm thương mại (mảng G).
Tổng LN hệ thống= LN dịch vụ + LN thuốc & MP.
Tỷ suất LN/DTT= Tổng LN / DTT × 100%.
% CPQC/DT= CPQC / DT × 100%.
ROI thô= LN / CPQC.
Mảng dịch vụ6 mảng: A. Đại phẫu · B. Tiểu phẫu · C. Da & TMNK · E. Nha · F. Khám-Tóc-Béo-VSPA · G. SP TM. Mảng I đã loại trừ.

Tháng 3 / 2026 — Tổng quan (đã loại mảng I)

KPI doanh thu
37.20 tỷ VNĐ
Mục tiêu T3/2026
DT thực đạt
36.39 tỷ VNĐ
36.390.407.200 VNĐ
% Hoàn thành
98%
Thiếu 809.6 triệu VNĐ
Lợi nhuận HT
1.29 tỷ VNĐ
Biên LN 3,6%

Phân tích chi tiết T3 — chọn mục bên dưới

I. KPI tổng quan hệ thống T3

Doanh thu
36.390.407.200
DT Tháng 3/2026 (VNĐ)
Doanh thu thuần
36.057.562.183
DTT sau hủy gói & hỗ trợ KH
Tổng lợi nhuận
1.291.238.995
LN hệ thống (VNĐ)
Tỷ suất LN/DTT
3,58%
Lợi nhuận / Doanh thu thuần
Tổng chi phí
34.489.573.701
CP/DTT: 95,65%
LN dịch vụ
684.435.282
LN còn lại từ dịch vụ
LN thuốc & MP
606.803.713
LN sản phẩm thương mại
CP Quảng cáo
4.121.823.915
CPQC/DTT: 11,43%

II. Cơ cấu chi phí toàn hệ thống

Phân bổ chi phí theo loại

Cơ cấu chi tiết (VNĐ)

Khoản chiSố tiền%/Tổng CP
CP quảng cáo & KDTH4.121.823.91511,95%
Tổng tiêu hao & giá vốn7.090.811.59720,56%
Tổng khấu hao1.960.528.0965,68%
Lương Đ1 + BH9.972.387.85128,91%
Tổng chiết khấu5.867.070.78917,01%
Tổng phúc lợi3.035.634.9148,80%
CP vận hành chung2.441.316.5397,08%
Tổng chi phí34.489.573.701100,00%

Hiệu suất theo mảng dịch vụ — T3

Mảng dịch vụDoanh thuDT thuầnTổng chi phíLợi nhuậnTỷ suất LN
B. TIỂU PHẪU11.217.519.00011.086.448.9918.767.028.2262.319.420.76520,92%
A. ĐẠI PHẪU12.111.899.00012.099.423.9929.811.092.4642.288.331.52818,91%
G.Sản phẩm thương mại883.553.200883.553.2000606.803.71368,68%
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA2.157.815.5002.136.815.5003.018.445.174-881.629.674-41,26%
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA7.646.390.5007.478.090.5008.679.024.143-1.200.933.643-16,06%
E. NHA KHOA2.373.230.0002.373.230.0004.213.983.694-1.840.753.694-77,56%
TỔNG (6 mảng)36.390.407.20036.057.562.18334.489.573.7011.291.238.9953,58%

Doanh thu vs Lợi nhuận theo mảng

Tỷ suất lợi nhuận / DTT theo mảng

Hiệu quả Marketing & Quảng cáo — T3

Tổng CPQC & KDTH
4.121.823.915
11,43% DTT
Facebook Ads
3.744.564.285
99,0% tổng ADS
TikTok Ads
17.712.439
0,47% tổng ADS
QC khác (KDTH)
338.038.483
Chi phí KD truyền thông

Phân bổ chi phí quảng cáo theo kênh

Tỷ trọng kênh quảng cáo

CPQC theo mảng dịch vụ

Hiệu quả CPQC theo mảng

MảngDoanh thuCPQC & KDTH% CPQC/DTLợi nhuậnROI thô
A. ĐẠI PHẪU12.111.899.000897.529.2317,41%2.288.331.5282,55×
B. TIỂU PHẪU11.217.519.0001.349.620.53912,03%2.319.420.7651,72×
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA7.646.390.500967.410.63112,65%-1.200.933.643-1,24×
E. NHA KHOA2.373.230.000487.737.45920,55%-1.840.753.694-3,77×
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA2.157.815.500419.526.05519,44%-881.629.674-2,10×
G.Sản phẩm thương mại883.553.20000,00%606.803.713

ROI thô = Lợi nhuận / CPQC. Mảng G không chi quảng cáo (hưởng pull-through).

📌 Chưa có dữ liệu chuyển đổi cho T3.
Hiện chỉ có file BC ty le chuyen doi 010426-300426.xlsx cho T4/2026. Vui lòng cung cấp file tỷ lệ chuyển đổi cho T3 để bổ sung sub-tab này.

I. Top 10 dịch vụ doanh thu cao nhất — T3

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1B.B02.MŨI PUREFORM3.921.365.0002.476.632.516
2A.A05.HÚT MỠ3.577.509.0002.630.874.322
3B.B04.MÍ2.899.634.0002.109.091.420
4A.A01.NGỰC ĐẶT TÚI2.595.045.000474.185.903
5A.A02.NGỰC SA TRỄ1.998.715.000844.308.638
6A.A04.BỤNG1.748.540.000774.739.304
7C.D01.NÁM. TÀN NHANG, ĐỒI MỒI1.383.869.000785.467.242
8C.C02.TIÊM BOTOX1.296.025.000816.094.369
9B.B15.MŨI BÁN CẤU TRÚC1.021.750.000552.432.194
10C.C09.TRẺ HÓA ULTHE, THERMAGE, FOTONA993.950.000346.667.391

II. Top 10 dịch vụ lỗ nặng nhất — T3

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1E.E07.NHA KHÁC 52.620.000-610.226.611
2E.E05.TẨY TRẮNG5.250.000-439.128.370
3E.E03.CƯỜI HỞ LỢI51.875.000-392.909.279
4E.E04.NHỔ RĂNG 878.000.000-381.201.379
5B.B19. ĐỘN RÃNH MŨI MÁ4.500.000-299.129.461
6B.B08.MÁ LÚM3.000.000-297.849.399
7A.A11.DỊCH VỤ ĐI KÈM ĐẠI PHẪU39.600.000-283.691.563
8C.C04.MỤN21.425.000-274.803.073
9C.D05.TRẺ HÓA PICO22.100.000-273.933.005
10C.C14.SPA47.300.000-273.831.437

Các nhóm dịch vụ DT thấp/bằng 0 vẫn bị phân bổ chi phí cố định → lỗ. Cần đánh giá: đẩy DT, gộp nhóm, hoặc ngừng.

Báo cáo P&L tóm tắt — T3

Khoản mụcGiá trị (VNĐ)% DTT
Doanh thu36.390.407.200100,92%
(–) Hủy gói dịch vụ & hỗ trợ KH(332.845.017)-0,92%
Doanh thu thuần36.057.562.183100,00%
(–) CP quảng cáo & KDTH(4.121.823.915)−11,43%
(–) Tổng tiêu hao & giá vốn(7.090.811.597)−19,67%
(–) Tổng khấu hao(1.960.528.096)−5,44%
(–) Lương Đ1 + BH(9.972.387.851)−27,66%
(–) Tổng chiết khấu(5.867.070.789)−16,27%
(–) Tổng phúc lợi(3.035.634.914)−8,42%
(–) CP vận hành chung(2.441.316.539)−6,77%
Tổng chi phí(34.489.573.701)−95,65%
LN dịch vụ còn lại684.435.2821,90%
(+) Lợi nhuận thuốc & mỹ phẩm606.803.7131,68%
TỔNG LỢI NHUẬN (6 mảng)1.291.238.9953,58%

Cấu trúc lợi nhuận theo mảng — T3

Tỷ trọng đóng góp lợi nhuận

I. Mảng đang lỗ / cận lỗ — T3

E. NHA KHOA — Doanh thu 2.37 tỷ VNĐ nhưng LỖ -1.84 tỷ VNĐ (biên -77,6%). CPQC 487.7 triệu VNĐ.
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA — Doanh thu 7.65 tỷ VNĐ nhưng LỖ -1.20 tỷ VNĐ (biên -16,1%). CPQC 967.4 triệu VNĐ.
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA — Doanh thu 2.16 tỷ VNĐ nhưng LỖ -881.6 triệu VNĐ (biên -41,3%). CPQC 419.5 triệu VNĐ.

II. Rủi ro tập trung

Tập trung LN cao: B. TIỂU PHẪU + A. ĐẠI PHẪU chiếm 356,8% tổng LN. Rủi ro nếu 1 trong 2 mảng sụt giảm. Cần đa dạng hóa.

III. Cơ hội tăng trưởng

B. TIỂU PHẪU — Đóng góp 179,6% tổng LN (2.32 tỷ VNĐ), biên 20,9%. Nên duy trì & tăng đầu tư.
A. ĐẠI PHẪU — Đóng góp 177,2% tổng LN (2.29 tỷ VNĐ), biên 18,9%. Nên duy trì & tăng đầu tư.

Action Plan ưu tiên — T3

Ưu tiên cao

1. Tái cơ cấu E. NHA KHOA

LỖ -1.84 tỷ VNĐ trong T3. CPQC 487.7 triệu VNĐ. Rà soát: kênh quảng cáo, định mức chiết khấu, phân bổ định phí.

PIC: BGĐ + Trưởng mảng · Deadline: cuối tháng kế tiếp
Ưu tiên cao

2. Tái cơ cấu C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA

LỖ -1.20 tỷ VNĐ trong T3. CPQC 967.4 triệu VNĐ. Rà soát: kênh quảng cáo, định mức chiết khấu, phân bổ định phí.

PIC: BGĐ + Trưởng mảng · Deadline: cuối tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

3. Đẩy ngân sách B. TIỂU PHẪU (biên 20,9%)

Engine LN chính T3. LN 2.32 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

4. Đẩy ngân sách A. ĐẠI PHẪU (biên 18,9%)

Engine LN chính T3. LN 2.29 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Theo dõi

Operating cadence

Hàng tuần: ROI quảng cáo theo mảng + top 5 nhóm DV phát sinh. Hàng tháng: P&L theo mảng + action tracking.

PIC: Trưởng phòng Marketing
📌 Chưa có dữ liệu Thu/Chi ngoài cho T3.
Hiện chỉ có file BC thu va chi ngoai theo ngay 010425-300425.xlsx (T4/2025, so sánh YoY). Vui lòng cung cấp file thu/chi ngoài cho T3/2026 để bổ sung sub-tab này.

Từ điển KPI – Định nghĩa & công thức

Doanh thu (DT)Tổng giá trị giao dịch trong kỳ trước khi trừ hủy gói & hỗ trợ KH.
Doanh thu thuần (DTT)= DT − Hủy gói − Hỗ trợ KH. Cơ sở tính các tỷ lệ.
CPQC & KDTHChi phí quảng cáo (Face/TikTok/Zalo/Google) + chi phí kinh doanh truyền thông khác.
Tổng tiêu hao= Tiêu hao khách + Tiêu hao chung + Hàng tặng + Giá vốn (riêng mảng G).
Tổng khấu hao= Khấu hao chuyên môn (CM) + Khấu hao văn phòng – hành chính (VHC).
Lương Đ1 + BHLương đợt 1 + bảo hiểm xã hội của 3 bộ phận.
Tổng chiết khấuChiết khấu chuyên môn + KD + HC khác.
Tổng phúc lợiPhúc lợi cho 3 bộ phận.
CP vận hành chungĐiện, nước, thuê mặt bằng, CSVC, các chi phí gián tiếp.
Tổng chi phí= CPQC + Tiêu hao + Khấu hao + Lương + Chiết khấu + Phúc lợi + Vận hành.
LN dịch vụ còn lại= DTT − Tổng chi phí.
LN thuốc & MPLợi nhuận từ bán sản phẩm thương mại (mảng G).
Tổng LN hệ thống= LN dịch vụ + LN thuốc & MP.
Tỷ suất LN/DTT= Tổng LN / DTT × 100%.
% CPQC/DT= CPQC / DT × 100%.
ROI thô= LN / CPQC.
Mảng dịch vụ6 mảng: A. Đại phẫu · B. Tiểu phẫu · C. Da & TMNK · E. Nha · F. Khám-Tóc-Béo-VSPA · G. SP TM. Mảng I đã loại trừ.

Tháng 4 / 2026 — Tổng quan (đã loại mảng I)

KPI doanh thu
37.00 tỷ VNĐ
Mục tiêu T4/2026
DT thực đạt
34.96 tỷ VNĐ
34.956.844.580 VNĐ
% Hoàn thành
94%
Thiếu 2.04 tỷ VNĐ
Lợi nhuận HT
7.43 tỷ VNĐ
Biên LN 21,5%

Phân tích chi tiết T4 — chọn mục bên dưới

I. KPI tổng quan hệ thống T4

Doanh thu
34.956.844.580
DT Tháng 4/2026 (VNĐ)
Doanh thu thuần
34.622.457.583
DTT sau hủy gói & hỗ trợ KH
Tổng lợi nhuận
7.428.761.327
LN hệ thống (VNĐ)
Tỷ suất LN/DTT
21,46%
Lợi nhuận / Doanh thu thuần
Tổng chi phí
27.017.354.108
CP/DTT: 78,03%
LN dịch vụ
6.763.539.895
LN còn lại từ dịch vụ
LN thuốc & MP
665.221.432
LN sản phẩm thương mại
CP Quảng cáo
4.653.648.410
CPQC/DTT: 13,44%

II. Cơ cấu chi phí toàn hệ thống

Phân bổ chi phí theo loại

Cơ cấu chi tiết (VNĐ)

Khoản chiSố tiền%/Tổng CP
CP quảng cáo & KDTH4.653.648.41017,22%
Tổng tiêu hao & giá vốn6.119.865.86322,65%
Tổng khấu hao1.864.531.1036,90%
Lương Đ1 + BH3.353.568.60912,41%
Tổng chiết khấu5.165.415.30319,12%
Tổng phúc lợi301.064.9511,11%
CP vận hành chung5.559.259.86920,58%
Tổng chi phí27.017.354.108100,00%

Hiệu suất theo mảng dịch vụ — T4

Mảng dịch vụDoanh thuDT thuầnTổng chi phíLợi nhuậnTỷ suất LN
B. TIỂU PHẪU11.933.088.00011.812.782.0037.609.804.1454.202.977.85835,58%
A. ĐẠI PHẪU10.599.699.00010.599.699.0008.654.501.7321.945.197.26818,35%
G.Sản phẩm thương mại841.563.580841.563.5800665.221.43279,05%
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA6.671.993.0006.491.112.0006.001.657.589489.454.4117,54%
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA2.308.221.0002.308.221.0002.195.779.052112.441.9484,87%
E. NHA KHOA2.602.280.0002.569.080.0002.555.611.59013.468.4100,52%
TỔNG (6 mảng)34.956.844.58034.622.457.58327.017.354.1087.428.761.32721,46%

Doanh thu vs Lợi nhuận theo mảng

Tỷ suất lợi nhuận / DTT theo mảng

Hiệu quả Marketing & Quảng cáo — T4

Tổng CPQC & KDTH
4.653.648.410
13,44% DTT
Facebook Ads
4.569.170.771
99,6% tổng ADS
TikTok Ads
19.593.240
0,43% tổng ADS
QC khác (KDTH)
64.884.399
Chi phí KD truyền thông

Phân bổ chi phí quảng cáo theo kênh

Tỷ trọng kênh quảng cáo

CPQC theo mảng dịch vụ

Hiệu quả CPQC theo mảng

MảngDoanh thuCPQC & KDTH% CPQC/DTLợi nhuậnROI thô
B. TIỂU PHẪU11.933.088.0001.731.118.58414,51%4.202.977.8582,43×
A. ĐẠI PHẪU10.599.699.0001.118.968.25110,56%1.945.197.2681,74×
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA6.671.993.000955.305.02514,32%489.454.4110,51×
E. NHA KHOA2.602.280.000482.011.11518,52%13.468.4100,03×
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA2.308.221.000366.245.43515,87%112.441.9480,31×
G.Sản phẩm thương mại841.563.58000,00%665.221.432

ROI thô = Lợi nhuận / CPQC. Mảng G không chi quảng cáo (hưởng pull-through).

I. Tỷ lệ chuyển đổi tổng quan

SL khách tư vấn
10.017
Tư vấn trực tiếp T4/2026
SL chốt dịch vụ
8.778
Tỷ lệ chốt: 87,63%
SL chốt – Tư vấn chéo
2.906
Khách upsell từ DV khác
SL hủy gói dịch vụ
606
383 (TV) + 223 (TV chéo)
Tổng SL chốt hệ thống
11.684
Trực tiếp + chéo
Tỷ lệ hủy chung
5,19%
606 / 11.684

II. Tỷ lệ chuyển đổi theo mảng – Tư vấn trực tiếp

Mảng dịch vụSL tư vấnSL chốtTỷ lệ chốtSL hủy% hủy
F. Khám-Tóc-Béo-VSPA4.4184.23195,77%932,20%
C. Da & TMNK91487195,30%101,15%
E. Nha khoa46743693,36%112,52%
B. Tiểu phẫu2.6342.17482,54%1948,92%
A. Đại phẫu1.5841.06667,30%757,04%
TỔNG TƯ VẤN TRỰC TIẾP10.0178.77887,63%3834,36%

Tỷ lệ chốt theo mảng (%)

SL tư vấn vs SL chốt

III. Tư vấn chéo (Upsell trong hệ thống)

Mảng dịch vụSL chốt chéoSL hủy% hủySố nhóm DV
F. Khám-Tóc-Béo-VSPA2.3861827,63%9
B. Tiểu phẫu314185,73%13
A. Đại phẫu1361410,29%9
E. Nha khoa4224,76%6
C. Da & TMNK28725,00%7
TỔNG TƯ VẤN CHÉO2.9062237,67%44

IV. Top 10 dịch vụ có SL tư vấn cao nhất

#MảngNhóm dịch vụSL TVSL chốtTỷ lệ chốt
1F. Khám-VSPAF08. Xét nghiệm2.9592.83795,88%
2B. Tiểu phẫuB13. DV TP khác, đi kèm TP1.07283577,89%
3F. Khám-VSPAF01. Chẩn đoán hình ảnh65663296,34%
4B. Tiểu phẫuB04. Mí62351582,66%
5A. Đại phẫuA05. Hút mỡ49731262,78%
6B. Tiểu phẫuB02. Mũi Pureform25520881,57%
7A. Đại phẫuA10. Khác ĐP (PCA…)24914859,44%
8F. Khám-VSPAF07. Thăm dò chức năng22821895,61%
9F. Khám-VSPAF04. Khám bệnh21920894,98%
10B. Tiểu phẫuB03. Mũi khác20919894,74%

V. Top 5 dịch vụ tỷ lệ chốt THẤP nhất (SL TV ≥ 20)

#MảngNhóm dịch vụSL TVSL chốtTỷ lệ chốt
1A. Đại phẫuA11. Dịch vụ đi kèm đại phẫu1979347,21%
2A. Đại phẫuA10. Khác ĐP (PCA…)24914859,44%
3A. Đại phẫuA05. Hút mỡ49731262,78%
4A. Đại phẫuA08. Bơm mỡ392564,10%
5C. Da & TMNKC12. Khác (nốt ruồi, mụn thịt…)775672,73%

4/5 dịch vụ chốt thấp đều thuộc mảng A. Đại phẫu — phù hợp đặc thù: quyết định mua lớn.

VI. Phân tích & nhận định

Tỷ lệ chốt tổng 87,63% — mức rất cao. Mảng F, C, E đều > 93%.
Mảng A. Đại phẫu — chốt thấp nhất (67,3%): ~518 khách "bỏ phễu". A11 chỉ chốt 47,2%, A05 mất 185 khách → tiềm năng > 1 tỷ.
Mảng B. Tiểu phẫu — % hủy cao (8,9%): 194 khách hủy gói sau khi chốt. Cần điều tra nguyên nhân.
Mảng C — Tư vấn chéo % hủy 25%: 7/28 khách upsell mảng C bị hủy.
Tư vấn chéo F: 2.386 ca chốt — kênh upsell mạnh nhất hệ thống.

I. Top 10 dịch vụ doanh thu cao nhất — T4

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1B.B02.MŨI PUREFORM3.366.135.0002.176.042.110
2B.B04.MÍ3.364.370.0002.587.809.574
3A.A05.HÚT MỠ2.845.319.0001.963.723.065
4A.A02.NGỰC SA TRỄ2.426.005.0001.015.881.679
5A.A01.NGỰC ĐẶT TÚI1.802.926.000222.423.660
6A.A04.BỤNG1.338.449.000547.842.425
7B.B15.MŨI BÁN CẤU TRÚC1.307.680.000870.726.567
8E.E01.RĂNG SỨ1.090.095.000734.045.992
9C.D01.NÁM. TÀN NHANG, ĐỒI MỒI1.029.521.000607.611.029
10B.B05.CẰM989.890.000488.984.096

II. Top 10 dịch vụ lỗ nặng nhất — T4

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1E.E07.NHA KHÁC 65.270.000-389.717.996
2A.A11.DỊCH VỤ ĐI KÈM ĐẠI PHẪU37.200.000-268.825.520
3B.B08.MÁ LÚM16.646.000-241.893.315
4B.B19. ĐỘN RÃNH MŨI MÁ17.150.000-241.392.955
5B.B10.MÔI TRÁI TIM35.656.000-222.852.560
6A.A10.KHÁC ĐP (PCA...)162.070.000-219.478.228
7A.A03.NGỰC KHÁC90.000.000-212.140.150
8B.B09.PT XÓA XĂM, PT SẸO64.000.000-204.061.874
9E.E05.TẨY TRẮNG3.750.000-202.866.704
10E.E03.CƯỜI HỞ LỢI60.000.000-147.671.261

Các nhóm dịch vụ DT thấp/bằng 0 vẫn bị phân bổ chi phí cố định → lỗ. Cần đánh giá: đẩy DT, gộp nhóm, hoặc ngừng.

Báo cáo P&L tóm tắt — T4

Khoản mụcGiá trị (VNĐ)% DTT
Doanh thu34.956.844.580100,97%
(–) Hủy gói dịch vụ & hỗ trợ KH(334.386.997)-0,97%
Doanh thu thuần34.622.457.583100,00%
(–) CP quảng cáo & KDTH(4.653.648.410)−13,44%
(–) Tổng tiêu hao & giá vốn(6.119.865.863)−17,68%
(–) Tổng khấu hao(1.864.531.103)−5,39%
(–) Lương Đ1 + BH(3.353.568.609)−9,69%
(–) Tổng chiết khấu(5.165.415.303)−14,92%
(–) Tổng phúc lợi(301.064.951)−0,87%
(–) CP vận hành chung(5.559.259.869)−16,06%
Tổng chi phí(27.017.354.108)−78,03%
LN dịch vụ còn lại6.763.539.89519,54%
(+) Lợi nhuận thuốc & mỹ phẩm665.221.4321,92%
TỔNG LỢI NHUẬN (6 mảng)7.428.761.32721,46%

Cấu trúc lợi nhuận theo mảng — T4

Tỷ trọng đóng góp lợi nhuận

I. Mảng đang lỗ / cận lỗ — T4

Không có mảng nào lỗ trong tháng này.
E. NHA KHOA — Tỷ suất LN chỉ 0,52%. LN 13.5 triệu VNĐ trên DT 2.60 tỷ VNĐ. CPQC 482.0 triệu VNĐ (18,5% DT).
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA — Tỷ suất LN chỉ 4,87%. LN 112.4 triệu VNĐ trên DT 2.31 tỷ VNĐ. CPQC 366.2 triệu VNĐ (15,9% DT).
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA — Tỷ suất LN chỉ 7,54%. LN 489.5 triệu VNĐ trên DT 6.67 tỷ VNĐ. CPQC 955.3 triệu VNĐ (14,3% DT).

II. Rủi ro tập trung

Tập trung LN cao: B. TIỂU PHẪU + A. ĐẠI PHẪU chiếm 82,8% tổng LN. Rủi ro nếu 1 trong 2 mảng sụt giảm. Cần đa dạng hóa.

III. Cơ hội tăng trưởng

B. TIỂU PHẪU — Đóng góp 56,6% tổng LN (4.20 tỷ VNĐ), biên 35,6%. Nên duy trì & tăng đầu tư.
A. ĐẠI PHẪU — Đóng góp 26,2% tổng LN (1.95 tỷ VNĐ), biên 18,4%. Nên duy trì & tăng đầu tư.

Action Plan ưu tiên — T4

Ưu tiên TB

1. Đẩy ngân sách B. TIỂU PHẪU (biên 35,6%)

Engine LN chính T4. LN 4.20 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

2. Đẩy ngân sách A. ĐẠI PHẪU (biên 18,4%)

Engine LN chính T4. LN 1.95 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Theo dõi

Operating cadence

Hàng tuần: ROI quảng cáo theo mảng + top 5 nhóm DV phát sinh. Hàng tháng: P&L theo mảng + action tracking.

PIC: Trưởng phòng Marketing

I. Bối cảnh báo cáo Thu/Chi ngoài

Đây là báo cáo cashflow nội bộ, KHÔNG phải P&L. Phần "Thu" chỉ ghi nhận các khoản thu hồi tạm ứng / cọc / thu khác — KHÔNG bao gồm doanh thu dịch vụ. Phần "Chi" gồm các giao dịch tiền mặt & chuyển khoản phát sinh ngoài hệ thống ghi nhận chính. Dùng để đối chiếu dòng tiền & kiểm soát tạm ứng.

Kỳ dữ liệu: 01/04/2025 – 30/04/2025 · Nguồn: BC thu va chi ngoai theo ngay 010425 - 300425.xlsx · 958 chứng từ · Mục đích: so sánh YoY với P&L T4/2026.

II. KPI tổng quan dòng tiền T4/2025

Tổng chi ngoài
31.443.278.210
958 chứng từ · BQ ~1,05 tỷ/ngày
Tổng thu ngoài
873.003.499
Thu hồi tạm ứng + cọc + thu khác
Net cashflow ngoài
−30.570.274.711
Âm vì DTDV không nằm trong file này
Số chứng từ
958
Phát sinh trong 30 ngày
Chi tiền mặt (TM)
15.888.768.000
50,53% tổng chi
Chi chuyển khoản (CK)
15.554.510.210
49,47% tổng chi
Top khoản chi
29,94%
CHI NGOÀI PK · 9,41 tỷ
Top cơ sở
87,84%
Hà Nội · 27,62 tỷ

III. Cơ cấu chi theo nhóm khoản

Phân bổ chi theo nhóm khoản

Chi tiết theo khoản (VNĐ)

Khoản chiSL phiếuSố tiền%
CHI NGOÀI PK889.413.014.69129,94%
TẠM ỨNG CHO NHÂN VIÊN327.630.046.11224,27%
CP KINH DOANH, THƯƠNG HIỆU2724.172.274.79013,27%
VẬT TƯ, CHẤT LIỆU, THUỐC844.099.504.05713,04%
VIỆN PHÍ, XÉT NGHIỆM252.011.838.1006,40%
TÀI SẢN, CCDC471.816.667.4005,78%
CHI PHÍ QUẢN LÝ KHÁC199840.085.8272,67%
CHO VAY / TRẢ NỢ NGOÀI PK1500.000.0001,59%
CP QUẢN LÝ – XÂY SỬA21270.106.6400,86%
CP QUẢN LÝ – HÀNH CHÍNH22252.280.0000,80%
SẢN PHẨM BÁN CHO KHÁCH13189.291.2000,60%
LƯƠNG, BH BP CHUYÊN MÔN2986.890.0000,28%
CP ĐI LẠI – TỔ XE4681.094.5000,26%
CP BÁN HÀNG – LỄ TÂN/TƯ VẤN4580.184.8930,26%
Tổng92431.443.278.210100,00%
Tập trung 2 khoản: "CHI NGOÀI PK" (9,41 tỷ – 29,94%) + "TẠM ỨNG NV" (7,63 tỷ – 24,27%) = 54,21% tổng chi ngoài. Đây là 2 khoản cần kiểm soát chặt nhất.

IV. Phân bổ theo cơ sở

Chi ngoài theo cơ sở

Chi tiết theo cơ sở (VNĐ)

Cơ sởSL phiếuSố tiền%
Hà Nội (HQV + VQ)67427.618.919.62387,84%
PKĐK Hà Đông1443.285.475.15910,45%
Hải Phòng50257.787.1150,82%
Ocean Park39110.382.8960,35%
Hạ Long4891.613.4170,29%
VB Hà Đông379.100.0000,25%
Tổng95831.443.278.210100,00%

V. Phân bổ theo phòng khám / bộ phận

Chi ngoài theo phòng / bộ phận

VI. Đối chiếu với P&L T4/2026

Chỉ tiêuT4/2025 (file thu/chi ngoài)T4/2026 (P&L hệ thống)Δ
Tổng chi ngoài / Tổng CP hệ thống31.443.278.21027.035.049.497−4.408.228.713
Vật tư, chất liệu, thuốc4.099.504.0576.162.510.606+2.063.006.549
CP kinh doanh, thương hiệu4.172.274.7904.618.459.100+446.184.310
Tài sản, CCDC1.816.667.4001.864.531.103+47.863.703

Lưu ý: 2 file ở 2 góc nhìn khác nhau (cashflow ngoài vs P&L kế toán). Khoản "Tạm ứng NV" và "Chi ngoài PK" KHÔNG xuất hiện trên P&L vì đó là dòng tiền nội bộ.

Từ điển KPI – Định nghĩa & công thức

Doanh thu (DT)Tổng giá trị giao dịch trong kỳ trước khi trừ hủy gói & hỗ trợ KH.
Doanh thu thuần (DTT)= DT − Hủy gói − Hỗ trợ KH. Cơ sở tính các tỷ lệ.
CPQC & KDTHChi phí quảng cáo (Face/TikTok/Zalo/Google) + chi phí kinh doanh truyền thông khác.
Tổng tiêu hao= Tiêu hao khách + Tiêu hao chung + Hàng tặng + Giá vốn (riêng mảng G).
Tổng khấu hao= Khấu hao chuyên môn (CM) + Khấu hao văn phòng – hành chính (VHC).
Lương Đ1 + BHLương đợt 1 + bảo hiểm xã hội của 3 bộ phận.
Tổng chiết khấuChiết khấu chuyên môn + KD + HC khác.
Tổng phúc lợiPhúc lợi cho 3 bộ phận.
CP vận hành chungĐiện, nước, thuê mặt bằng, CSVC, các chi phí gián tiếp.
Tổng chi phí= CPQC + Tiêu hao + Khấu hao + Lương + Chiết khấu + Phúc lợi + Vận hành.
LN dịch vụ còn lại= DTT − Tổng chi phí.
LN thuốc & MPLợi nhuận từ bán sản phẩm thương mại (mảng G).
Tổng LN hệ thống= LN dịch vụ + LN thuốc & MP.
Tỷ suất LN/DTT= Tổng LN / DTT × 100%.
% CPQC/DT= CPQC / DT × 100%.
ROI thô= LN / CPQC.
Mảng dịch vụ6 mảng: A. Đại phẫu · B. Tiểu phẫu · C. Da & TMNK · E. Nha · F. Khám-Tóc-Béo-VSPA · G. SP TM. Mảng I đã loại trừ.

Tháng 5 / 2026 — Tổng quan (đã loại mảng I)

KPI tháng (31 ngày)
34.20 tỷ VNĐ
KPI lũy kế 13 ngày: 14.34 tỷ VNĐ
DT đạt 13 ngày
11.34 tỷ VNĐ
11.343.479.400 VNĐ
% so KPI lũy kế
79%
Thiếu 3.00 tỷ VNĐ
Dự phóng cả T5
~27.05 tỷ VNĐ
Đạt 79% KPI tháng

Phân tích chi tiết T5 — chọn mục bên dưới

I. KPI tổng quan hệ thống T5

⚠ T5: Chưa cập nhật lương + chiết khấu trong file gốc — biên LN hiện tại (47,2%) có thể sẽ giảm xuống ~20–25% sau khi nhập đủ, Kế toán đang chốt số,
Doanh thu
11.343.479.400
DT Tháng 5/2026 (VNĐ)
Doanh thu thuần
11.138.571.396
DTT sau hủy gói & hỗ trợ KH
Tổng lợi nhuận
5.255.857.385
LN hệ thống (VNĐ)
Tỷ suất LN/DTT
47,19%
Lợi nhuận / Doanh thu thuần
Tổng chi phí
5.827.811.764
CP/DTT: 52,32%
LN dịch vụ
4.931.501.232
LN còn lại từ dịch vụ
LN thuốc & MP
324.356.153
LN sản phẩm thương mại
CP Quảng cáo
2.372.944.570
CPQC/DTT: 21,30%

II. Cơ cấu chi phí toàn hệ thống

Phân bổ chi phí theo loại

Cơ cấu chi tiết (VNĐ)

Khoản chiSố tiền%/Tổng CP
CP quảng cáo & KDTH2.372.944.57040,72%
Tổng tiêu hao & giá vốn2.011.213.77134,51%
Tổng khấu hao800.120.44713,73%
Lương Đ1 + BH00,00%
Tổng chiết khấu00,00%
Tổng phúc lợi61.134.9811,05%
CP vận hành chung582.397.9959,99%
Tổng chi phí5.827.811.764100,00%

Hiệu suất theo mảng dịch vụ — T5

Mảng dịch vụDoanh thuDT thuầnTổng chi phíLợi nhuậnTỷ suất LN
B. TIỂU PHẪU3.532.461.0003.374.752.9951.238.786.4952.135.966.50063,29%
A. ĐẠI PHẪU3.866.335.0003.836.334.9982.026.903.9821.809.431.01647,17%
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA2.353.558.0002.346.558.0001.442.037.892904.520.10838,55%
G.Sản phẩm thương mại379.258.400379.258.4000324.356.15385,52%
E. NHA KHOA684.950.000674.750.003419.040.953255.709.05037,90%
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA526.917.000526.917.000701.042.442-174.125.442-33,05%
TỔNG (6 mảng)11.343.479.40011.138.571.3965.827.811.7645.255.857.38547,19%

Doanh thu vs Lợi nhuận theo mảng

Tỷ suất lợi nhuận / DTT theo mảng

Hiệu quả Marketing & Quảng cáo — T5

Tổng CPQC & KDTH
2.372.944.570
21,30% DTT
Facebook Ads
2.280.545.385
99,1% tổng ADS
TikTok Ads
5.940.004
0,26% tổng ADS
QC khác (KDTH)
70.630.072
Chi phí KD truyền thông

Phân bổ chi phí quảng cáo theo kênh

Tỷ trọng kênh quảng cáo

CPQC theo mảng dịch vụ

Hiệu quả CPQC theo mảng

MảngDoanh thuCPQC & KDTH% CPQC/DTLợi nhuậnROI thô
A. ĐẠI PHẪU3.866.335.000702.790.52818,18%1.809.431.0162,57×
B. TIỂU PHẪU3.532.461.000608.022.10117,21%2.135.966.5003,51×
C. DA & THẨM MỸ NỘI KHOA2.353.558.000525.704.55722,34%904.520.1081,72×
E. NHA KHOA684.950.000188.844.70727,57%255.709.0501,35×
F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA526.917.000347.582.67765,97%-174.125.442-0,50×
G.Sản phẩm thương mại379.258.40000,00%324.356.153

ROI thô = Lợi nhuận / CPQC. Mảng G không chi quảng cáo (hưởng pull-through).

📌 Chưa có dữ liệu chuyển đổi cho T5.
Hiện chỉ có file BC ty le chuyen doi 010426-300426.xlsx cho T4/2026. Vui lòng cung cấp file tỷ lệ chuyển đổi cho T5 để bổ sung sub-tab này.

I. Top 10 dịch vụ doanh thu cao nhất — T5

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1A.A05.HÚT MỠ1.406.196.0001.121.807.947
2B.B02.MŨI PUREFORM961.657.000576.285.815
3B.B04.MÍ840.962.000621.678.346
4A.A01.NGỰC ĐẶT TÚI779.725.000308.038.723
5A.A02.NGỰC SA TRỄ651.860.000302.065.790
6A.A04.BỤNG648.434.000387.959.773
7C.C09.TRẺ HÓA ULTHE, THERMAGE, FOTONA485.040.000354.115.590
8B.B15.MŨI BÁN CẤU TRÚC424.360.000351.934.805
9C.C02.TIÊM BOTOX398.616.000281.833.699
10B.B05.CẰM316.460.000195.365.664

II. Top 10 dịch vụ lỗ nặng nhất — T5

#MảngNhóm dịch vụDoanh thuLợi nhuận
1F.N01. PT CẤY HÓI201.900.000-81.098.271
2A.A10.KHÁC ĐP (PCA...)14.500.000-58.360.389
3E.E07.NHA KHÁC 18.750.000-44.859.832
4A.A11.DỊCH VỤ ĐI KÈM ĐẠI PHẪU9.600.000-33.823.840
5C.C08.TIÊM MESO59.500.000-30.231.691
6C.D06.KHÁC (SẸO THÂM, SCULPSURE...)5.000.000-25.198.455
7C.C04.MỤN4.875.000-25.033.199
8C.C12.KHÁC (NỐT RUỒI, MỤN THỊT...)14.700.000-24.968.166
9E.E05.TẨY TRẮNG7.100.000-21.267.475
10E.E03.CƯỜI HỞ LỢI9.500.000-18.417.678

Các nhóm dịch vụ DT thấp/bằng 0 vẫn bị phân bổ chi phí cố định → lỗ. Cần đánh giá: đẩy DT, gộp nhóm, hoặc ngừng.

Báo cáo P&L tóm tắt — T5

Khoản mụcGiá trị (VNĐ)% DTT
Doanh thu11.343.479.400101,84%
(–) Hủy gói dịch vụ & hỗ trợ KH(204.908.004)-1,84%
Doanh thu thuần11.138.571.396100,00%
(–) CP quảng cáo & KDTH(2.372.944.570)−21,30%
(–) Tổng tiêu hao & giá vốn(2.011.213.771)−18,06%
(–) Tổng khấu hao(800.120.447)−7,18%
(–) Lương Đ1 + BH(0)−0,00%
(–) Tổng chiết khấu(0)−0,00%
(–) Tổng phúc lợi(61.134.981)−0,55%
(–) CP vận hành chung(582.397.995)−5,23%
Tổng chi phí(5.827.811.764)−52,32%
LN dịch vụ còn lại4.931.501.23244,27%
(+) Lợi nhuận thuốc & mỹ phẩm324.356.1532,91%
TỔNG LỢI NHUẬN (6 mảng)5.255.857.38547,19%

Cấu trúc lợi nhuận theo mảng — T5

Tỷ trọng đóng góp lợi nhuận

I. Mảng đang lỗ / cận lỗ — T5

F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA — Doanh thu 526.9 triệu VNĐ nhưng LỖ -174.1 triệu VNĐ (biên -33,0%). CPQC 347.6 triệu VNĐ.

II. Rủi ro tập trung

Tập trung LN cao: B. TIỂU PHẪU + A. ĐẠI PHẪU chiếm 75,1% tổng LN. Rủi ro nếu 1 trong 2 mảng sụt giảm. Cần đa dạng hóa.

III. Cơ hội tăng trưởng

B. TIỂU PHẪU — Đóng góp 40,6% tổng LN (2.14 tỷ VNĐ), biên 63,3%. Nên duy trì & tăng đầu tư.
A. ĐẠI PHẪU — Đóng góp 34,4% tổng LN (1.81 tỷ VNĐ), biên 47,2%. Nên duy trì & tăng đầu tư.

Action Plan ưu tiên — T5

Ưu tiên cao

1. Tái cơ cấu F. KHÁM BỆNH - TÓC - BÉO - VSPA

LỖ -174.1 triệu VNĐ trong T5. CPQC 347.6 triệu VNĐ. Rà soát: kênh quảng cáo, định mức chiết khấu, phân bổ định phí.

PIC: BGĐ + Trưởng mảng · Deadline: cuối tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

2. Đẩy ngân sách B. TIỂU PHẪU (biên 63,3%)

Engine LN chính T5. LN 2.14 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Ưu tiên TB

3. Đẩy ngân sách A. ĐẠI PHẪU (biên 47,2%)

Engine LN chính T5. LN 1.81 tỷ VNĐ. Tăng 15–20% ngân sách quảng cáo và đo ROAS hàng tuần.

PIC: Phòng Marketing TT · Deadline: tháng kế tiếp
Theo dõi

Operating cadence

Hàng tuần: ROI quảng cáo theo mảng + top 5 nhóm DV phát sinh. Hàng tháng: P&L theo mảng + action tracking.

PIC: Trưởng phòng Marketing
📌 Chưa có dữ liệu Thu/Chi ngoài cho T5.
Hiện chỉ có file BC thu va chi ngoai theo ngay 010425-300425.xlsx (T4/2025, so sánh YoY). Vui lòng cung cấp file thu/chi ngoài cho T5/2026 để bổ sung sub-tab này.

Từ điển KPI – Định nghĩa & công thức

Doanh thu (DT)Tổng giá trị giao dịch trong kỳ trước khi trừ hủy gói & hỗ trợ KH.
Doanh thu thuần (DTT)= DT − Hủy gói − Hỗ trợ KH. Cơ sở tính các tỷ lệ.
CPQC & KDTHChi phí quảng cáo (Face/TikTok/Zalo/Google) + chi phí kinh doanh truyền thông khác.
Tổng tiêu hao= Tiêu hao khách + Tiêu hao chung + Hàng tặng + Giá vốn (riêng mảng G).
Tổng khấu hao= Khấu hao chuyên môn (CM) + Khấu hao văn phòng – hành chính (VHC).
Lương Đ1 + BHLương đợt 1 + bảo hiểm xã hội của 3 bộ phận.
Tổng chiết khấuChiết khấu chuyên môn + KD + HC khác.
Tổng phúc lợiPhúc lợi cho 3 bộ phận.
CP vận hành chungĐiện, nước, thuê mặt bằng, CSVC, các chi phí gián tiếp.
Tổng chi phí= CPQC + Tiêu hao + Khấu hao + Lương + Chiết khấu + Phúc lợi + Vận hành.
LN dịch vụ còn lại= DTT − Tổng chi phí.
LN thuốc & MPLợi nhuận từ bán sản phẩm thương mại (mảng G).
Tổng LN hệ thống= LN dịch vụ + LN thuốc & MP.
Tỷ suất LN/DTT= Tổng LN / DTT × 100%.
% CPQC/DT= CPQC / DT × 100%.
ROI thô= LN / CPQC.
Mảng dịch vụ6 mảng: A. Đại phẫu · B. Tiểu phẫu · C. Da & TMNK · E. Nha · F. Khám-Tóc-Béo-VSPA · G. SP TM. Mảng I đã loại trừ.

So sánh T1 → T5 / 2026

Lũy kế DT 5 tháng
140.67 tỷ VNĐ
T5 lũy kế 13/31 ngày
KPI lũy kế cùng kỳ
150.54 tỷ VNĐ
T1+T2+T3+T4 + KPI×13/31 T5
% Hoàn thành lũy kế
93.4%
Thiếu 9.87 tỷ VNĐ
Lũy kế LN 5 tháng
33.85 tỷ VNĐ
⚠ T2 + T5 chưa đủ lương+CK

Bảng so sánh KPI vs Thực đạt — 5 tháng

ThángKPIThực đạt% đạtLợi nhuậnBiên LNTrạng thái
Tháng 136.200.000.000 VNĐ32.766.725.700 VNĐ91%7.411.865.368 VNĐ22,9%⚠ Chưa đạt
Tháng 2 thiếu lương+CK25.800.000.000 VNĐ25.213.838.200 VNĐ98%12.462.802.565 VNĐ ⚠49,7% ⚠🟡 Sát mục tiêu
Tháng 337.200.000.000 VNĐ36.390.407.200 VNĐ98%1.291.238.995 VNĐ3,6%🟡 Sát mục tiêu
Tháng 437.000.000.000 VNĐ34.956.844.580 VNĐ94%7.428.761.327 VNĐ21,5%⚠ Chưa đạt
Tháng 5 13/31 ngày thiếu lương+CK34.200.000.000 VNĐ11.343.479.400 VNĐ
Dự phóng: 27.049.835.492 VNĐ
33%
(dự phóng 79%)
5.255.857.385 VNĐ ⚠47,2% ⚠🔴 Chậm
LŨY KẾ T1–T5 (T5 lũy kế 13 ngày)170.400.000.000 VNĐ140.671.295.080 VNĐ93,4% so KPI lũy kế cùng kỳ33.850.525.640 VNĐ

Biểu đồ

Doanh thu KPI vs Thực đạt theo tháng (tỷ VNĐ)

% Hoàn thành KPI theo tháng

Tổng kết & Kiến nghị

Xu hướng 5 tháng: T1 (91%) → T2 (98%) → T3 (98%) → T4 (94%) → T5 dự phóng (79%). Cần can thiệp ngay trong T5.
Hành động ưu tiên 18 ngày còn lại của T5:
  • Tăng ngân sách quảng cáo các mảng có biên LN tốt.
  • Kế toán cập nhật lương + CK + phúc lợi T5 để có số liệu chính xác.
  • Rà soát mảng F (Khám–Tóc–Béo–VSPA) — vẫn lỗ 174 triệu trong 13 ngày T5.
  • Verify số liệu T3: Lương+CK+PL T3 cao bất thường (~14 tỷ vs T1,T4 ~7 tỷ).